Bản dịch của từ 煔灼 trong tiếng Anh
煔灼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
煔灼 (Động từ)
【qián zhuó】
01
To flicker; to flash intermittently
犹闪烁。时时闪现出光芒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煔灼
shǎn
煔
zhuó
灼
Các từ liên quan
煔煔
灼亮
灼体
灼剥
灼地
- Bính âm:
- 【shǎn】【ㄕㄢˇ】【SẤM】
- Các biến thể:
- 杉, 炶, 熌, 睒, 覢, 𤊼, 閃
- Hình thái radical:
- ⿰,炎,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丶丿丿丶丨一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾆
覢
闪
㣣
閃
睒
陕
㶒
鿃
㴸
㪎
掺
箝
扲
媊
䅾
撍
蚙
葥
揵
拑
鰬
㦮
䈤
跚
幓
潸
炶
脠
彡
搧
軕
芟
柵
舢
挻
熃
焌
焂
㷧
炱
烤
煰
煉
㷶
燽
烒
㷒
䔅
媺
豤
愫
𠗻
滝
亄
睛
裷
輄
歳
𠄃
