Bản dịch của từ 煙 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

(Danh từ)

yān
01

(形聲。从火,垔聲。本義:物質因燃燒而產生的氣體)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Smoke

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Mist

煙狀物;雲氣;霧氣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Opium

專指鴉片。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Tobacco

通“菸”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

另見yīn

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

yān
01

(of eyes) be irritated by smoke

由於煙的刺激使眼睛流淚或睜不開。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Block up

通“堙(yīn)”。堵塞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

煙
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
㷑, 焑, 烟, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𤊗, 𤎆, 𤎟, 𤏯, 𤰓
Hình thái radical:
⿰,火,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép