Bản dịch của từ 煝 trong tiếng Anh
煝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | m | ei | thanh huyền |
煝 (Tính từ)
【mèi】
01
Blazing; flaming; brightly burning
炽盛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Radiant; glowing; shining brightly
容光焕发
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Drought; dry spell
干旱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
