Bản dịch của từ 煞帐 trong tiếng Anh

煞帐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

煞帐 (Động từ)

shà zhàng
01

To settle accounts; to balance/close the books

结算账目。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煞帐

shā

zhàng

Các từ liên quan

煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
煞
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 𤋣, 𥋧
Hình thái radical:
⿱⿰,刍,攵,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一ノ一ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép