Bản dịch của từ 煞手锏 trong tiếng Anh
煞手锏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
煞手锏 (Danh từ)
【shà shóu jiǎn】
01
A trump card; a secret/decisive tactic used to win unexpectedly
杀手锏。喻出奇制胜的手段和方法。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煞手锏
shā
煞
shǒu
手
jiǎn
锏
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 殺, 𤋣, 𥋧
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,刍,攵,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一ノ一ノ丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乷
殺
沙
髿
裟
㸺
唦
纱
毮
鯋
挲
挱
㵤
廈
萐
㛼
厦
䬊
歰
䮜
㚫
䶎
倽
帹
烋
烝
燾
灬
熈
烈
焘
焏
燞
為
焄
焦
䔉
𠌴
𠓵
楳
蜊
戦
𠌪
䇿
䔍
寗
㜐
楿
煞车
羡煞
煞是
抹煞
煞到
煞神
扎煞
煞住
回煞
煞风景
煞笔
煞气
煞白
煞费
地煞
恶煞
凶煞
煞尾
煞费苦心
凶神恶煞
