Bản dịch của từ 煞气 trong tiếng Anh
煞气
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
煞气 (Trạng từ)
【shà qì】
01
To leak air slowly through a small hole; to lose air pressure (e.g., a tire)
器物因有小孔而慢慢漏气
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A fierce or menacing expression; an intimidating aura
凶恶的神色
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Evil aura or malevolent energy believed to cause misfortune or harm.
迷信的人指邪气
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煞气
shā
煞
qì
气
Các từ liên quan
煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 殺, 𤋣, 𥋧
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,刍,攵,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一ノ一ノ丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乷
殺
沙
髿
裟
㸺
唦
纱
毮
鯋
挲
挱
㵤
廈
萐
㛼
厦
䬊
歰
䮜
㚫
䶎
倽
帹
烋
烝
燾
灬
熈
烈
焘
焏
燞
為
焄
焦
䔉
𠌴
𠓵
楳
蜊
戦
𠌪
䇿
䔍
寗
㜐
楿
煞车
羡煞
煞是
抹煞
煞到
煞神
扎煞
煞住
回煞
煞风景
煞笔
煞气
煞白
煞费
地煞
恶煞
凶煞
煞尾
煞费苦心
凶神恶煞
