Bản dịch của từ 煢 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

qióng
01

Bird flying in swift circles

鳥回轉疾飛。《說文解字》:“煢,回疾也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Worried; sorrowful

憂愁。《玉篇•部》:“煢,憂思也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lonely; solitary

孤獨無依的樣子。如:“煢煢”、“煢獨”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

煢
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CUNG】
Các biến thể:
㒌, 㷀, 嬛, 焭, 茕, 𠌻, 𠎽, 𠙦, 𤈺
Hình thái radical:
⿱⿱,炏,冖,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶丶フフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép