Bản dịch của từ 煤荒 trong tiếng Anh

煤荒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

煤荒 (Danh từ)

méi huāng
01

A shortage of coal supply causing difficulties in heating and power generation.

受煤炭需求大幅增加、冬季用煤高峰提前、恶劣天气影响等因素,部分区域电厂又现“煤荒”,一些机组停运、电网拉闸限电,群众生产生活受到影响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煤荒

méi

huāng

煤
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
塺, 㙁
Hình thái radical:
⿰,火,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép