Bản dịch của từ 煥 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

huàn
01

Shining, brilliant, lustrous

同“焕”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

煥
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
奐, 烉, 焕, 𤎈, 渙
Hình thái radical:
⿰,火,奐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丨フノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép