Bản dịch của từ 照 trong tiếng Anh

Động từDanh từGiới từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

(Động từ)

zhào
01

To shine on; to illuminate; to (cast light or reflect light onto something)

照射

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To take care of; to look after; to attend to

照料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To look at oneself (in a mirror); to check one's appearance

自观

Ví dụ
04

To take a photo; to shoot (a film or picture)

拍摄 (相片、电影)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To inform; to notify; to let someone know

通知

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To compare; to check against; to contrast

比照

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

To understand clearly; to be well aware of

明白;知道

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhào
01

Photograph; photo; picture

相片

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

License; permit; official certificate issued by authorities

执照;政府所发的凭证

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Sunlight; sunshine (especially the light of the sun casting over land or objects)

阳光

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Giới từ)

zhào
01

According to; in accordance with; based on

依照;按照

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Toward; facing; in the direction of (indicating aim or orientation)

向;朝

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

zhào
01

According to; in accordance with; following (a plan, standard, or example)

表示按照原件或一定的标准(行事)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

照
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Các biến thể:
㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
Hình thái radical:
⿱,昭,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép