Bản dịch của từ 照 trong tiếng Anh
照

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
照 (Động từ)
To shine on; to illuminate; to照 (cast light or reflect light onto something)
照射
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To take care of; to look after; to attend to
照料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To look at oneself (in a mirror); to check one's appearance
自观
To take a photo; to shoot (a film or picture)
拍摄 (相片、电影)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To inform; to notify; to let someone know
通知
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To compare; to check against; to contrast
比照
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To understand clearly; to be well aware of
明白;知道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
照 (Danh từ)
Photograph; photo; picture
相片
Từ tiếng Anh gần nghĩa
License; permit; official certificate issued by authorities
执照;政府所发的凭证
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Sunlight; sunshine (especially the light of the sun casting over land or objects)
阳光
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
照 (Giới từ)
According to; in accordance with; based on
依照;按照
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Toward; facing; in the direction of (indicating aim or orientation)
向;朝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
照 (Trạng từ)
According to; in accordance with; following (a plan, standard, or example)
表示按照原件或一定的标准(行事)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
- Các biến thể:
- 㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
- Hình thái radical:
- ⿱,昭,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
