Bản dịch của từ 照会 trong tiếng Anh

照会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

照会 (Danh từ)

zhào huì
01

A formal diplomatic note or message sent by one government to another regarding official matters.

一国政府把自己对于彼此有关的某一事件的意见通知另一国政府

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A diplomatic communication or official note exchanged between governments; an official message or dispatch.

上述性质的外交文件

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照会

zhào

huì

Các từ liên quan

照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
会丧
会串
会事
照
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Các biến thể:
㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
Hình thái radical:
⿱,昭,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép