Bản dịch của từ 照发 trong tiếng Anh

照发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

照发 (Động từ)

zhào fā
01

Issue or distribute documents (official letters, telegrams, etc.) according to existing instructions or format.

照这样发出 (公文、电报等) ,多用于批语

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Issue or distribute as usual

照常发给

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照发

zhào

照
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Các biến thể:
㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
Hình thái radical:
⿱,昭,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép