Bản dịch của từ 煮熟 trong tiếng Anh
煮熟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
煮熟 (Động từ)
【zhǔ shóu】
01
To cook food thoroughly until fully done and safe to eat
将食物完全煮熟,以确保其安全食用
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煮熟
zhǔ
煮
shú
熟
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỬ】
- Các biến thể:
- 䰞, 煑, 𢐼, 𤆯, 𤑜, 𤑨, 𩱰, 煮, 煮
- Hình thái radical:
- ⿱,者,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞩
䰞
劯
濐
詝
拄
罜
燝
麈
䘢
鸀
㵭
燾
炰
熹
煭
烝
熙
焄
爢
热
点
爇
焦
㩾
喑
渱
跒
䛓
晿
颊
棍
㓔
鈬
㗡
遀
煮饭
煮熟
煮沸
炖煮
烹煮
煮蛋
白煮
煮开
煮菜
蒸煮
