ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
煻
Bảng phân tích âm vị 煻
Táng
To propose a toast; raise a glass (in celebration)
敬酒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To warm; to heat (for the purpose of keeping warm)
温暖
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép