Bản dịch của từ 煻 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

(Động từ)

táng
01

To propose a toast; raise a glass (in celebration)

敬酒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To warm; to heat (for the purpose of keeping warm)

温暖

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

煻
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰火唐
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép