Bản dịch của từ 煽动 trong tiếng Anh
煽动
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
煽动 (Động từ)
【shān dòng】
01
To incite or stir up others to do bad or disruptive things
鼓动 (别人去做坏事)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煽动
shān
煽
dòng
动
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【PHIẾN】
- Các biến thể:
- 傓
- Hình thái radical:
- ⿰,火,扇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶フ一ノフ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檆
炶
閊
栅
穇
狦
姗
羴
衫
羶
苫
删
炾
炟
烯
熓
炙
烚
煂
灸
㷤
燖
煃
熀
墕
䛣
蜮
滳
䟸
榿
嘂
骶
餇
閰
锼
漚
煽动
煽情
煽惑
煽动性
煽风点火
