ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
熉黄
Bảng phân tích âm vị 熉
Yún
Golden-yellow; bright yellow (describing a clear, lustrous yellow color)
犹言黄澄澄。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
yún
熉
huáng
黄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép