Bản dịch của từ 熌烁 trong tiếng Anh

熌烁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇN/AN/AN/A

熌烁 (Động từ)

shǎn shuò
01

Flickering; gleaming intermittently — light that brightens and dims or trembles

1.亮光忽明忽暗,摇动不定貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To speak hesitantly; to stammer or hem and haw

2.比喻说话吞吞吐吐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熌烁

shǎn

shuò

Các từ liên quan

熌灼
熌熌
烁亮
烁光
烁德
烁日
烁灼
熌
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【SẨN】
Các biến thể:
煔, 𤇄, 閃
Hình thái radical:
⿰,火,閃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一一丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép