Bản dịch của từ 熌熌 trong tiếng Anh

熌熌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇN/AN/AN/A

熌熌 (Tính từ)

shán shǎn
01

Flickering or wavering light; a faint, intermittent gleam

亮光闪烁不定。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熌熌

shǎn

Các từ liên quan

熌灼
熌烁
熌
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【SẨN】
Các biến thể:
煔, 𤇄, 閃
Hình thái radical:
⿰,火,閃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一一丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép