Bản dịch của từ 熏 trong tiếng Anh
熏

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣ | x | un | thanh ngang |
熏 (Động từ)
To smoke food (preserve/flavor with smoke); to cure/smoke meat or fish
食品加工方法,用烟火烧烤食物,使具有某种特殊的味道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To affect or penetrate by long exposure (e.g., to be infused/irritated by smoke); to steep/imbue through prolonged contact
由于长期接触而受到影响
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To smoke (with smoke or fumes); to expose to smoke so something becomes discolored or scented
(烟、气等) 接触物体,使变颜色或沾上气味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
熏 (Tính từ)
Mild; warm (gentle warmth, as of a breeze or weather)
温和;和煦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
熏 (Động từ)
To suffocate or be poisoned by gas/fumes; to fumigate causing choking
(煤气) 使人窒息中毒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
