Bản dịch của từ 熒 trong tiếng Anh
熒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
熒 (Tính từ)
【yíng】
01
Faint light; flickering glow
微弱的光亮:~然。~燭。~~(①微光閃爍的樣子,如“明星~~”;②容光煥發,豔麗的樣子,如“美人~~兮,顏若苕之榮”)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dazed or confused gaze; to bewilder
眼光迷亂,迷惑:~惑(①迷惑;②中國古代天文學上指火星)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Visible light emitted by substances under radiation
物理學上稱某些物質受光或其他射線照射時所發出的可見光:~光。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Same as '螢' (firefly)
同“螢”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【ỈNH】
- Các biến thể:
- 滎, 荧, 螢, 𤇾
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,炏,冖,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僌
灜
㶈
謍
桯
縈
塋
㢍
䀰
贏
攍
滎
煟
烺
㷆
煖
烶
炯
烢
㷷
㷂
熾
熃
煋
嫨
踃
弊
廏
窭
瘕
閦
稧
𠓸
墮
説
瞍
