Bản dịch của từ 熔今铸古 trong tiếng Anh
熔今铸古
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
熔今铸古 (Tính từ)
【róng jīn zhù gǔ】
01
A metaphor meaning to blend modern ideas and technologies with traditional culture and experience to create new values or innovations.
这是一个比喻,指的是将现代的思想、技术等与传统的文化、经验相结合,以创造出新的事物或价值。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熔今铸古
róng
熔
jīn
今
zhù
铸
gǔ
古
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 鎔
- Hình thái radical:
- ⿰,火,容
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘇
褣
茸
㝐
茙
䩸
㺎
嵤
䡆
瑢
肜
䤊
爝
㶶
燧
㸃
㷬
㷾
煗
㷙
㶻
㸅
焇
熐
㥲
蜶
澚
榡
僝
餃
䛠
蕖
緊
覞
䑷
䔨
熔炉
熔化
熔断
熔岩
熔点
熔炼
熔融
熔铸
熔剂
熔丝
