Bản dịch của từ 熔剂 trong tiếng Anh

熔剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

熔剂 (Danh từ)

róng jì
01

Flux; a substance added during melting or welding to promote fusion or melting of metals or ores.

熔炼、焊接或锻接时,为了促进原料、矿石或金属的熔化,而加进的一些物质,如石灰石,二氧化硅等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熔剂

róng

Các từ liên quan

熔丝
熔于一炉
熔今铸古
熔化
剂刀
剂型
剂子
熔
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,容
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶丶フノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép