Bản dịch của từ 熔古铸今 trong tiếng Anh

熔古铸今

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

熔古铸今 (Tính từ)

róng gǔ zhù jīn
01

To blend and harmonize ancient and modern knowledge; extensive understanding spanning history and present times.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熔古铸今

róng

zhù

jīn

熔
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,容
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶丶フノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép