Bản dịch của từ 熔度 trong tiếng Anh

熔度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

熔度 (Danh từ)

róng dù
01

Melting point; the temperature at which a solid turns into a liquid under specific pressure.

熔度是指物质在特定压力下由固态转变为液态所需的温度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熔度

róng

熔
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,容
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶丶フノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép