Bản dịch của từ 熔点 trong tiếng Anh

熔点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

熔点 (Danh từ)

róng diǎn
01

The temperature at which a solid crystal begins to melt into liquid; varies by substance (e.g., ice melts at 0°C, lead at 327.5°C).

晶体开始熔化为液体时的温度各种物质的熔点不同,例如冰的熔点是0oC,铅的熔点是327.5oC

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熔点

róng

diǎn

熔
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,容
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶丶フノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép