ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
熞
Bảng phân tích âm vị 熞
Jiān
To quench red-hot iron by dipping it into water, known as 'dipping fire'.
把烧红的铁浸入水中淬火,今称“蘸火”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép