Bản dịch của từ 熟田 trong tiếng Anh

熟田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

熟田 (Danh từ)

shú tián
01

Crops/grain ripen; (fields) become mature and ready for harvest

1.谓庄稼成熟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Land cultivated year-round; permanent arable field

2.常年耕种的田地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Archaic field: in ancient usage a field with trees (used for processing grain, called 熟田 in historical agricultural context)

3.古代特指田畔种乌臼树,以臼子完粮者称为熟田。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟田

shú

tián

Các từ liên quan

熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
田丁
田七
田业
田中
田中义一
熟
Bính âm:
【shóu】【ㄕㄡˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép