Bản dịch của từ 熟石灰 trong tiếng Anh
熟石灰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shóu | ㄕㄡˊ | sh | ou | thanh sắc |
Shú | ㄕㄨˊ | sh | u | thanh sắc |
熟石灰 (Danh từ)
【shú shí huī】
01
Slaked lime; calcium hydroxide, a white powder formed by reacting quicklime with water, commonly used in construction, disinfection, and chemical industry.
石灰与水反应生成的化合物,分子式Ca (OH) 2,白色粉末是建筑上常用的材料,又可以做杀菌剂、化工原料也叫消石灰
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟石灰
shú
熟
shí
石
huī
灰
Các từ liên quan
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
石丈
石丈人
石上草
石中美
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
- Bính âm:
- 【shóu】【ㄕㄡˊ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
- Hình thái radical:
- ⿱,孰,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塾
䭭
术
蒣
孰
𠅩
䃞
璹
赎
秫
尗
朱
黒
燾
熱
照
熏
烹
燞
煕
熙
為
焦
熈
暪
㩐
噄
𠐁
䔭
䈣
𠐉
賩
廤
䯓
䛭
醃
熟悉
成熟
熟练
熟人
眼熟
背熟
面熟
熟睡
娴熟
熟知
