Bản dịch của từ 熨法 trong tiếng Anh
熨法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
熨法 (Danh từ)
【yùn fǎ】
01
Traditional Chinese medicine therapy involving heat application, such as steaming or hot compress, to relieve ailments.
中医治疗方法。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熨法
yùn
熨
fǎ
法
Các từ liên quan
熨安
熨帖
熨引
熨手
法不徇情
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【UÝ】
- Các biến thể:
- 尉, 熅, 𣂊, 𤈫, 𤓮
- Hình thái radical:
- ⿱,尉,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傊
晕
贠
郓
慍
韫
韻
蘊
缊
枟
愠
蕴
捥
䮙
薁
秗
𠄛
㠨
浴
琟
爩
煜
䳑
棫
焁
熶
炘
㸃
㷊
熚
㶦
㷇
炣
㷔
熇
燦
蝥
醄
舖
鲠
諏
蝽
輪
䝻
蕲
䠋
擒
镐
熨斗
熨烫
熨法
熨衣服
电熨斗
熨衣板
熨烫板
熨衣机
熨斗靴
熨斗架
熨斗
熨烫
熨法
熨衣服
电熨斗
熨衣板
熨烫板
熨衣机
熨斗靴
熨斗架
