Bản dịch của từ 熬不过 trong tiếng Anh

熬不过

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āo

N/Aaothanh ngang

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

熬不过 (Động từ)

áo bú guò
01

Unable to endure or withstand beyond a certain time; can't bear it anymore

不能忍耐支撑到一定时间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熬不过

áo

guò

熬
Bính âm:
【āo】【ㄠ】【NGAO】
Các biến thể:
䵅, 𤎅, 𤏺, 𩱏, 𪌑, 𪌠, 𪍮, 𪍾
Hình thái radical:
⿱,敖,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép