Bản dịch của từ 熬刑 trong tiếng Anh

熬刑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āo

N/Aaothanh ngang

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

熬刑 (Động từ)

áo xíng
01

To endure corporal punishment; to undergo penal punishment

忍受刑罚;经受刑罚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熬刑

áo

xíng

熬
Bính âm:
【āo】【ㄠ】【NGAO】
Các biến thể:
䵅, 𤎅, 𤏺, 𩱏, 𪌑, 𪌠, 𪍮, 𪍾
Hình thái radical:
⿱,敖,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép