Bản dịch của từ 熬油 trong tiếng Anh
熬油
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | ao | thanh sắc |
Āo | ㄠ | N/A | ao | thanh ngang |
熬油 (Động từ)
【áo yóu】
01
To simmer or render oil/fat; figuratively, to endure hardship for a long time
煎熬油脂,多指辛苦工作。。红楼梦.第五十五回:「我在这屋里熬油似的熬了这么大年纪,又有你和你兄弟,这会子连袭人都不如了。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熬油
áo
熬
yóu
油
- Bính âm:
- 【áo】【ㄠˊ】【NGAO】
- Các biến thể:
- 䵅, 𤎅, 𤏺, 𩱏, 𪌑, 𪌠, 𪍮, 𪍾
- Hình thái radical:
- ⿱,敖,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノノ一ノ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梎
柪
眑
軪
凹
泑
熝
爊
嗸
獓
慠
鰲
嗷
敖
䐿
䥝
㿰
璈
䵅
謸
炁
热
焄
無
熹
爇
煦
焦
熈
烹
黒
熊
廙
䅫
蜲
甉
㢔
漖
稰
㹉
䗃
䈍
㾯
踎
熬夜
煎熬
难熬
熬稃
熬药
熬煎
熬住
熬年
熬磨
苦熬
熬心
熬膏
