Bản dịch của từ 熬稃 trong tiếng Anh
熬稃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āo | ㄠ | N/A | ao | thanh ngang |
Áo | ㄠˊ | N/A | ao | thanh sắc |
熬稃 (Danh từ)
【āo fū】
01
Germinated wheat; wheat that has sprouted
爆米花
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Puffed grain or popped cereal grain
膨化谷物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Buttered popcorn
爆米花
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熬稃
áo
熬
fū
稃
- Bính âm:
- 【āo】【ㄠ】【NGAO】
- Các biến thể:
- 䵅, 𤎅, 𤏺, 𩱏, 𪌑, 𪌠, 𪍮, 𪍾
- Hình thái radical:
- ⿱,敖,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノノ一ノ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梎
柪
眑
軪
凹
泑
熝
爊
嗸
獓
慠
鰲
嗷
敖
䐿
䥝
㿰
璈
䵅
謸
炁
热
焄
無
熹
爇
煦
焦
熈
烹
黒
熊
廙
䅫
蜲
甉
㢔
漖
稰
㹉
䗃
䈍
㾯
踎
熬心
熬膏
熬夜
煎熬
难熬
熬稃
熬药
熬煎
熬住
熬年
熬磨
苦熬
