Bản dịch của từ 熯 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

(Danh từ)

hàn
01

To roast; to bake; to dry by heat

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Pan-fry briefly with very little oil; sear/shallow-fry

用极少的油煎

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To steam; steaming (cook with steam)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

熯
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
Các biến thể:
焊, 𤑆, 㸁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép