Bản dịch của từ 熰 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/AN/AN/A

(Động từ)

ǒu
01

Smoke produced by incomplete burning of firewood or straw, generating a lot of smoke.

烧火时柴草等没有充分燃烧而产生大量的烟。

Ví dụ
02

To burn with smoke but without visible flame.

冒烟、不起火苗地烧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To drive away mosquitoes and flies by burning herbs like mugwort.

用燃烧艾草等的烟驱蚊蝇。

Ví dụ
熰
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【ẤU】
Các biến thể:
𣉾
Hình thái radical:
⿰,火,區
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép