Bản dịch của từ 熱 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Hot; heat; fever; restless; zeal

见“热”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

熱
Bính âm:
【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
Các biến thể:
热, 𤉟, 𤋩, 𤎮, 𪌌, 𤍠
Hình thái radical:
⿱,埶,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨一ノフ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép