Bản dịch của từ 熵 trong tiếng Anh
熵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄕㄤ | sh | ang | thanh ngang |
熵 (Danh từ)
【shāng】
01
Entropy — a thermodynamic quantity measuring the amount of energy in a system unavailable for doing work; a measure of disorder or randomness.
热力体系中,不能利用来作功的热能可以用热能的变化量除以温度所得的商来表示这个商叫熵
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,火,商
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶一丶ノ丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湯
殇
商
禓
伤
滳
觴
愓
傷
慯
謪
蔏
熠
烷
煓
炄
炕
熕
㷈
㸐
㶣
焠
熗
煡
㒑
㺕
澆
賥
䅸
窱
蕃
遶
罷
㦖
瞱
蕬
内熵
等熵线
交叉熵
