Bản dịch của từ 熸 trong tiếng Anh
熸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
熸 (Động từ)
【jiān】
01
Rout; collapse; fall apart (of an army or organization) — to be utterly defeated and disperse
溃败
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To extinguish; to put out (a fire, light); to snuff out
熄灭
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To burn up; to destroy by fire; to perish
烧毁;灭亡
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
