ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
熸灰
Bảng phân tích âm vị 熸
Jiān
Ash; cinder; the remnant ashes
犹灰烬。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiān
熸
huī
灰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép