Bản dịch của từ 燃指 trong tiếng Anh

燃指

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊranthanh sắc

燃指 (Danh từ)

rán zhǐ
01

An act of burning one's own finger to show devotion or as a performative/ascetic gesture; a kind of pseudo-ascetic practice (literally “igniting fingers”).

自烧手指,以示虔诚。一种假借或误解佛教的“无义苦行”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燃指

rán

zhǐ

Các từ liên quan

燃放
燃料
燃料化学
燃料油
燃料电池
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
燃
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
然, 𧆋, 㸐, 䖄, 𤓉, 𤓌, 𭵃
Hình thái radical:
⿰,火,然
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép