Bản dịch của từ 燃灯会 trong tiếng Anh

燃灯会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊranthanh sắc

燃灯会 (Danh từ)

rán dēng huì
01

Lantern festival celebrated in China, featuring brightly lit lanterns symbolizing reunion and good wishes during the Lantern Festival period.

燃灯会是中国传统节日之一,通常在元宵节期间举行,人们会点亮各种形状和颜色的灯笼,象征着团圆和美好的祝愿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燃灯会

rán

dēng

huì

燃
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
然, 𧆋, 㸐, 䖄, 𤓉, 𤓌, 𭵃
Hình thái radical:
⿰,火,然
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép