Bản dịch của từ 燃灰 trong tiếng Anh

燃灰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊranthanh sắc

燃灰 (Động từ)

rán huī
01

To revive from obscurity or defeat; to regain lost power or position (literally 'the dead ashes rekindle')

死灰复燃。比喻失势或失位者重新得势﹑得官。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燃灰

rán

huī

Các từ liên quan

燃指
燃放
燃料
燃料化学
燃料油
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
燃
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
然, 𧆋, 㸐, 䖄, 𤓉, 𤓌, 𭵃
Hình thái radical:
⿰,火,然
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép