Bản dịch của từ 燃灼 trong tiếng Anh
燃灼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rán | ㄖㄢˊ | r | an | thanh sắc |
燃灼 (Động từ)
【rán zhuó】
01
To ignite; to burn or set aflame; to cause to blaze
2.点燃。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To burn; to scorch; to cauterize — to burn or singe with fire
3.烧灼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
1. to burn; to blaze. 2. (figurative) to be bright red or blazing, vivid and intense.
1.燃烧。喻鲜明红艳。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燃灼
rán
燃
zhuó
灼
Các từ liên quan
燃指
燃放
燃料
燃料化学
燃料油
灼亮
灼体
灼剥
灼地
- Bính âm:
- 【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
- Các biến thể:
- 然, 𧆋, 㸐, 䖄, 𤓉, 𤓌, 𭵃
- Hình thái radical:
- ⿰,火,然
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔳
䳿
䰯
蚦
袇
蚺
袡
呥
䖄
䫇
髯
㲯
爩
烂
燈
㷏
焵
㸇
燧
焠
烄
烟
㶼
㶧
䡡
蟆
𠘒
儖
隲
瞗
䑾
螑
甏
㦤
𠐑
䣢
燃烧
点燃
燃料
燃气
燃起
燃油
燃放
阻燃
易燃
燃煤
