Bản dịch của từ 燉 trong tiếng Anh
燉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
燉 (Động từ)
【dùn】
01
To stew or simmer food slowly with heat
同“炖”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỐN】
- Các biến thể:
- 炖, 𦎧, 𦎫
- Hình thái radical:
- ⿰,火,敦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頓
顿
踲
䤜
憞
伅
炖
潡
忳
遁
㬿
盾
㷳
烓
燂
煆
焝
烿
㸈
焬
爧
烁
燎
㶷
褾
嶶
彛
翮
館
螓
錭
㲫
璣
鞓
螇
螗
