Bản dịch của từ 燎泡 trong tiếng Anh
燎泡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
Liǎo | ㄌㄧㄠˇ | l | iao | thanh hỏi |
燎泡 (Danh từ)
【liáo pào】
01
Blister caused by burns or scalds on skin or mucous membranes.
由于火伤或烫伤, 在皮肤或黏膜的表面形成的水泡也叫燎浆泡
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燎泡
liáo
燎
pào
泡
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 尞, 𤉞, 𤊽, 𤐗, 𥛰, 𡼷, 爎, 爒, 㶫, 𤉲, 𤋯, 𤑗, 𤒧, 燎
- Hình thái radical:
- ⿰,火,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣈
䜮
獠
嫽
簝
㞠
憀
䝤
䒿
廫
敹
飉
了
䩍
繆
㶫
䄦
憭
镽
曢
䑠
蓼
瞭
爎
焤
熂
㸌
煪
㷒
營
㶿
㸉
瞧
焺
熢
烨
䙖
㗿
蕻
瘿
赮
擭
鮏
耩
䱈
𠆕
懞
閸
燎原
燎泡
燎烧
火燎味
心急火燎
火急火燎
烟熏火燎
火烧火燎
星火燎原
油煎火燎
