Bản dịch của từ 燒 trong tiếng Anh
燒
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāo | ㄕㄠ | sh | ao | thanh ngang |
燒 (Động từ)
【shāo】
01
(Phono-semantic) From fire radical and phonetic '堯', original meaning: to set something on fire
(形聲。從火,堯聲。本義:使物着火)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Burn, to set on fire
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Roast, dry under sun
烘烤;曝曬。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Radiate, shine
照耀;照射。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Heat, fire for transformation
加熱使物體發生變化。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Fry after stewing; stew after frying
烹調方法之一。先用油炸,再加湯汁炒或燉,或先煮熟再用油炸
Ví dụ
07
Have a fever; run a temperature
體溫升高,得熱病。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
燒 (Danh từ)
【shāo】
01
Field fire
野火
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Liquor, distilled spirit
指燒酒。用蒸餾法制成的酒,透明無色,酒精含量較高,引火能燃燒。也稱「白酒」。又如:燒刀(強烈的酒。也稱燒刀子)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
- Các biến thể:
- 㶮, 烧, 焼, 𤌸, 𧄣
- Hình thái radical:
- ⿰,火,堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨一一丨一一丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莦
䈰
捎
筲
輎
弰
髾
艄
萷
梢
焼
韒
燜
煿
爂
㷅
炧
㶢
燱
烓
熻
烁
煠
熕
䩉
錎
餛
穑
䌊
瀄
䙘
㬱
諱
諪
颠
餐
