Bản dịch của từ 燔炮 trong tiếng Anh

燔炮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

燔炮 (Động từ)

fán pào
01

To roast or barbecue food over fire or coals

2.烧烤。语出《诗.小雅.瓠叶》:“有兔斯首,炮之燔之。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A traditional firecracker used to produce a loud bang, often used in festivals or as an alarm

1.亦作“燔炰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To burn or set on fire; generally refers to the act of burning something

3.泛指焚烧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燔炮

fán

pào

Các từ liên quan

燔丧
燔书坑儒
燔刑
燔告
炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
燔
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,番
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép