Bản dịch của từ 燔瘗 trong tiếng Anh
燔瘗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
燔瘗 (Danh từ)
【fán yì】
01
To perform a sacrificial ritual to heaven and earth; to offer a ceremonial worship
1.祭祀天地。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Sacrificial offering used in rituals to honor gods or ancestors.
2.指祭品。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燔瘗
fán
燔
yì
瘗
Các từ liên quan
燔丧
燔书坑儒
燔刑
燔告
瘗位
瘗土
瘗地
瘗坎
瘗埋
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
- Các biến thể:
- 焚
- Hình thái radical:
- ⿰,火,番
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釩
䫶
䪤
礬
凣
䭵
㠶
烦
舧
蠜
䮳
樊
熦
爙
燏
炜
煻
灮
熄
㷼
㷖
烰
㶹
㷊
澮
鴚
橒
㦢
霋
鴟
䨀
戰
璣
瞟
髵
鍣
