Bản dịch của từ 燕 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

(Danh từ)

yàn
01

Swallow (a small, agile bird of the Hirundinidae family)

鸟类的一科

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Banquet; formal meal or feast

饭局

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Comfortable; peaceful and leisurely life

安适

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

yàn
01

To entertain/feast guests; to treat and host

待承

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép