Bản dịch của từ 燕会 trong tiếng Anh

燕会

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕会 (Động từ)

yàn huì
01

A banquet or drinking party; a festive gathering for eating and drinking

2.宴饮会聚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An audience when the emperor, after court or during leisure at the palace, meets with officials (an imperial private audience).

1.指皇帝退朝闲居时会见臣子。

Ví dụ
03

To meet affectionately; a cordial/intimate meeting

3.亲昵相会。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕会

yàn

huì

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
会丧
会串
会事
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép